Loại cảm biến CO₂: Cảm biến hồng ngoại thể rắn (Solid-state Infrared)
Độ chính xác – CO₂:
Dải 0–100%: ±1% giá trị đo hoặc ±0.2% CO₂ (lấy giá trị lớn hơn)
Dải 0–20%: ±1% giá trị đo hoặc ±0.1% CO₂ (lấy giá trị lớn hơn)
Giới hạn phát hiện tối thiểu CO₂:
0.1% (dải 0–100%)
0.01% (dải 0–20%)
Điều khiển hiệu chuẩn CO₂: Chiết áp điều chỉnh SPAN cho CO₂
Tần suất hiệu chuẩn CO₂: Mỗi 12 tháng; khuyến nghị sử dụng khí hiệu chuẩn
Tuổi thọ dự kiến (oxy): 4–5 năm
Dải đo oxy: 0.0 đến 100%
Độ nhạy oxy: 0.1% O₂
Độ phân giải O₂: 0.1% O₂ (optional 0.01%)
Ngõ ra analog: Không có
Độ chính xác: ±1% giá trị đo; hoặc ±0.1% tuyệt đối với nồng độ dưới 10.0%
Độ trôi: Nhỏ hơn 0.4% mỗi năm
Loại cảm biến oxy: Cảm biến điện hóa độc quyền
Thời gian đáp ứng: 25 giây để đạt T95
Tuổi thọ cảm biến O₂: 4–5 năm
Vỏ cảm biến O₂: Nhựa ABS
Kết nối mẫu: Đầu dò mẫu
Phương pháp lấy mẫu: Bơm
Bơm mẫu: Loại màng nhỏ, lưu lượng khoảng 5cc/giây
Thời gian bơm: 2–12 giây, có thể điều chỉnh bằng chiết áp ở mặt sau thiết bị
Lượng mẫu tối thiểu: 15 cc
Bộ phận lấy mẫu: Đầu dò với đầu nối luer cái để gắn bộ lọc và kim, ống PTFE thể tích thấp
Điều chỉnh hiệu chuẩn oxy: Điều chỉnh SPAN và ZERO
Hiệu chuẩn thiết bị:
Hiệu chuẩn với không khí xung quanh
Điều chỉnh SPAN thô ở mặt sau
Điều chỉnh SPAN tinh và ZERO ở mặt bên
(Khuyến nghị dùng khí hiệu chuẩn đối với CO₂)
Cổng xả: Thoát khí ra môi trường
Nguồn điện: Bộ sạc 100–240V (50–60Hz), kèm đầu cắm chuẩn Mỹ hoặc quốc tế theo yêu cầu
Nguồn dự phòng: optional pin 12V tích hợp bên trong
Chế độ pin: optional
Điện áp đầu vào: 100–240V, 50–60Hz
Thời lượng pin: 8–12 giờ trước khi cần sạc lại
Đo được: O₂, CO₂
Kiểu dáng: Để bàn
Kích thước: 9.8 (Rộng) x 4 (Cao) x 10 (Dài) inch (249 x 102 x 254 mm)
Trọng lượng: 9.8 lb (4.4 kg)
Tiêu chuẩn: CE, RoHS
Vật tư tiêu hao đi kèm:
200 nút đệm mút (foam septas)
2 kim đầu nối luer
2 bộ lọc hạt
2 bộ lọc chặn chất lỏng
Optional: Pin; Độ phân giải 0.01% cho O₂
Tài liệu đi kèm:
Sách hướng dẫn sử dụng (bao gồm hướng dẫn vận hành, hướng dẫn hiệu chuẩn chi tiết, chứng chỉ hiệu chuẩn, các lưu ý an toàn)
Chứng chỉ hiệu chuẩn NIST
Xuất xứ: Sản phẩm được sản xuất tại Hoa Kỳ
Phân loại theo khí: Oxy và CO₂
Phân loại theo ứng dụng: Khí khoảng trống (headspace) / Bao bì





Bình luận